atomic number 8

Định nghĩa

Danh từ: Atomic number 8 một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 8. Nguyên tố này một phi kim loại, tồn tại dưới dạng khí không màu, không mùi, không vị, không cháy, chất khí lưỡng nguyên tử (phân tử gồm hai nguyên tử). chiếm 21% thể tích khí quyển Trái Đất nguyên tố phổ biến nhất trong vỏ Trái Đất.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 8 cần thiết cho sự hô hấp của con người.)
  • (Số hiệu nguyên tử 8 chiếm khoảng 21 phần trăm không khí chúng ta hít thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atomic number 8" thường được dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc vật để nhấn mạnh vị trí của nguyên tố trong bảng tuần hoàn, thay vì gọi tên thông thường của (oxygen).
    • In the periodic table, atomic number 8 is located in group 16. (Trong bảng tuần hoàn, số hiệu nguyên tử 8 nằmnhóm 16.)
  • "atomic number 8" có thể được dùng để chỉ tính chất hóa học cụ thể của nguyên tố, như tính oxy hóa mạnh.
    • The reactivity of atomic number 8 makes it a key element in combustion. (Tính phản ứng của số hiệu nguyên tử 8 khiến trở thành nguyên tố chính trong quá trình đốt cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxygen (n): Tên gọi thông thường của nguyên tố số hiệu nguyên tử 8.
    • Oxygen is the gas that supports life. (Oxy chất khí hỗ trợ sự sống.)
  • O (ký hiệu hóa học): Ký hiệu viết tắt của nguyên tố này trong bảng tuần hoàn.
    • The chemical symbol for atomic number 8 is O. (Ký hiệu hóa học của số hiệu nguyên tử 8 O.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố số 8: Cách dịch trực tiếp của "atomic number 8".
    • Nguyên tố số 8 vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp. (The element number 8 plays an important role in respiration.)
  • Khí oxy: Tên gọi phổ biến trong đời sống.
    • Khí oxy một phần của không khí. (Oxygen gas is a part of the air.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Atomic number 8" một danh từ kỹ thuật, không đi kèm với động từ cụm (phrasal verbs) trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Atomic number 8" thuật ngữ khoa học, không nằm trong thành ngữ thông dụng.